.sg

Multi tool use![Creative The name of the picture]()

Clash Royale CLAN TAG#URR8PPP body.skin-minerva .mw-parser-output table.infobox captiontext-align:center
.sg推出日期 | 1988 |
---|
頂級域類型 | 國家及地區頂級域
|
---|
狀況 | 活跃 |
---|
域名註冊局 | 新加坡網絡信息中心
|
---|
贊助组织 | 新加坡網絡信息中心
|
---|
預期使用 | 与 新加坡有联系的实体 |
---|
实际使用 | 在新加坡流行 |
---|
註冊限制 | 必须在新加坡,根据二级域名的不同,第三级域名也会有不同的限制 |
---|
結構 | 在第三级域名下注册或直接在第二级注册,特别是.idn.sg分类用于国际化域名(internationalized domain names) |
---|
相關文件 | Policies and agreements
|
---|
爭議政策 | Singapore Domain Name Dispute Resolution Policy
|
---|
註冊局網站 | 新加坡網絡信息中心
|
---|
.sg為新加坡國家及地區頂級域(ccTLD)的域名。这一域名由新加坡网络信息中心管理,注册过程由官方认可的注册商进行处理[1][2][3]。在2011年時,兩個給新加坡的國際化國家及地區頂級域正式啟用,他們分別是.新加坡 (編碼為 .xn--yfro4i67o)和.சிங்கப்பூர் (編碼為 .xn--clchc0ea0b2g2a9gcd)[4] 他們預計從2011年7月開始接受申請,並於同年9月激活。 [5]
二级域名
.com.sg - 商业实体
.net.sg - 网络提供商或信息服务提供商
.org.sg - 社会注册的组织
.gov.sg - 政府组织
.edu.sg - 教育机构
.per.sg - 个人域名
.idn.sg - 中文和泰米尔文域名(2005年7月4日-2006年1月3日期间试用)
参考
^ 何弘主编. 常用电脑词语速查手册. 西安:西安出版社. 2000: 201–202. ISBN 7-80594-644-2.
^ (德)赫伯特·蒂尔曼(Herbert Tillmann)编;梁瑛等译. 英德汉广播电视技术词典. 北京:中国广播电视出版社. 2002: 440–442. ISBN 7-5043-3793-5.
^ 刘丕娥主编. 大学计算机基础. 哈尔滨:哈尔滨工业大学出版社. 2010: 342–345. ISBN 978-7-5603-3056-3.
^ IDN ccTLD Fast Track String Evaluation Completion
^ SGNIC Launches Internationalised Domain Names[永久失效連結]
外部連結
- IANA .sg whois information
- Singapore Network Information Centre
- List of .sg accredited registrars
國家和地區頂級域名
|
---|
|
ISO 3166-1
|
---|
| A .ac .ad .ae .af .ag .ai .al .am .ao .aq .ar .as .at .au .aw .ax .az B .ba .bb .bd .be .bf .bg .bh .bi .bj .bm .bn .bo .br .bs .bt .bw .by .bz C .ca .cc .cd .cf .cg .ch .ci .ck .cl .cm .cn .co .cr .cu .cv .cw .cx .cy .cz D .de .dj .dk .dm .do .dz E .ec .ee .eg .er .es .et .eu F .fi .fj .fk .fm .fo .fr G .ga .gd .ge .gf .gg .gh .gi .gl .gm .gn .gp .gq .gr .gs .gt .gu .gw .gy H .hk .hm .hn .hr .ht .hu I .id .ie .il .im .in .io .iq .ir .is .it J .je .jm .jo .jp K .ke .kg .kh .ki .km .kn .kp .kr .kw .ky .kz L .la .lb .lc .li .lk .lr .ls .lt .lu .lv .ly M .ma .mc .md .me .mg .mh .mk .ml .mm .mn .mo .mp .mq .mr .ms .mt .mu .mv .mw .mx .my .mz N .na .nc .ne .nf .ng .ni .nl .no .np .nr .nu .nz O .om P .pa .pe .pf .pg .ph .pk .pl .pm .pn .pr .ps .pt .pw .py Q .qa R .re .ro .rs .ru .rw S .sa .sb .sc .sd .se .sg .sh .si .sk .sl .sm .sn .so .sr .ss .st .su .sv .sx .sy .sz T .tc .td .tf .tg .th .tj .tk .tl .tm .tn .to .tr .tt .tv .tw .tz U .ua .ug .uk .us .uy .uz V .va .vc .ve .vg .vi .vn .vu W .wf .ws Y .ye .yt Z .za .zm .zw
|
| |
IDN ccTLD
|
---|
|
西里尔字母 | 阿拉伯文字 | 婆罗米系文字 | 汉字 | 其他文字 | | .мон(.mon,蒙古国)
.қаз(.qaz,哈萨克斯坦)
.рф(.rf,俄罗斯)
.срб(.srb,塞尔维亚)
.укр(.ukr,乌克兰)
| الجزائر.(al-Jazā’ir,阿尔及利亚)
مصر.(masr,埃及)
بھارت.(bharat,印度)
ایران.(伊朗)
الاردن.(al-urdun,约旦)
فلسطين.(filastin,巴勒斯坦)
پاکستان.(pakstan,巴基斯坦)
قطر.(qatar,卡塔尔)
السعودية.(al-saudiah,沙特阿拉伯)
سوريا.(sūryā,叙利亚)
تونس.(tunis,突尼西亞)
امارات.(emarat,阿拉伯联合酋长国)
| .বাংলা(bangla,孟加拉国)
.ভারত(bharôt,印度)
.भारत(bharat,印度)
.భారత్(bharat,印度)
.ભારત(bharat,印度)
.ਭਾਰਤ(bharat,印度)
.இந்தியா(inthiyaa,印度)
.ලංකා(lanka,斯里蘭卡)
.இலங்கை(ilangai,斯里蘭卡)
.ไทย(thai,泰国)
.சிங்கப்பூர்(cinkappūr,新加坡)
| .中国(Zhōngguó,中国)
.香港(香港)
.澳門 (Àomén/Ou3mun4, 澳门)
.澳门 (Àomén/Ou3mun4, 澳门)
.台灣(台湾)
.台湾 (Táiwān,台湾)
.新加坡(Xīnjiāpō/Sin-ka-po,新加坡)
.新加坡 (Xīnjiāpō, 新加坡)
| .հայ (hay,亚美尼亚)
.გე(ge,格鲁吉亚)
.ελ (el, 希腊)
.한국(Hanguk,大韩民国)
|
|
|
| |
其他
|
---|
| 提議: .бг(保加利亞) ישראל.(以色列) 保留/未分配: .bl .bq .cw .eh .sx .um 已分配/未使用: .bv .gb .sj .mf 被取代: .tp 剔除/撤消: .bu .cs .dd .yu .zr 国家解体,但仍有使用,并可注册: .su
|
| | 另見:通用頂級域
|
|
dY260 j54olz,A1s,B6DvjzMRO,IdypHU6ybYm3s3dY76C,2cjc VDlZW8LNeg IgimZA9zABuEdrsU,fA2EmW0BI 2E
Popular posts from this blog
The Dalles, Oregon From Wikipedia, the free encyclopedia Jump to navigation Jump to search This article is about the city in Oregon. For the nearby geological formation, see Celilo Falls. For other uses, see Dalles. Not to be confused with the town of Dallas, Oregon. City in Wasco County The Dalles City The Dalles and the Columbia River in November 2008 Flag Seal Motto(s): "Cognito timor Vincit" (Latin), "Knowledge Conquers Fear" (English) Location in Oregon Coordinates: 45°36′4″N 121°10′58″W / 45.60111°N 121.18278°W / 45.60111; -121.18278 Coordinates: 45°36′4″N 121°10′58″W / 45.60111°N 121.18278°W / 45.60111; -121.18278 County Wasco County Incorporated 1857 Government • Mayor Stephen Elliott Lawrence (D) [1] [2] Area [3] • Total 6.61 sq mi (17.12...
Clash Royale CLAN TAG #URR8PPP 영화 미래의 미라이 다시보기 (2018) 다운로드 링크 무료보기 클릭 링크 → https://bit.ly/2IpD1bZ (adsbygoogle = window.adsbygoogle || ).push(); 영화 다운로드 2018 무료영화 ...
Giới giải trí có không thiếu những câu chuyện cổ tích về những mối tình nghệ sĩ – người quản lý. Hầu như họ đều yêu thương nhau từ sự đồng cảm, từ thời gian, từ "lâu ngày sinh tình". Cổ Cự Cơ, Trương Chấn, Trương Vỹ đều là những người đàn ông đã yêu và kết hôn với người quản lý xinh đẹp. Trong khi Tiêu Kính Đằng vẫn úp mở còn Trương Bân Bân lại hoàn toàn phủ nhận. 1. Tiêu Kính Đằng Mới chỉ hợp tác một thời gian ngắn, Tiêu Kính Đằng và người quản lý tên Lâm Hữu Tuệ (Summer) đã vướng phải tin đồn hẹn hò. Khi đó, Summer vừa chia tay với người bạn trai xã hội đen, còn Tiêu Kính Đằng vẫn đang độc thân, cặp đôi đến với nhau vì những sự đồng cảm trong tâm hồn. Summer từng chia sẻ về nam ca sĩ họ Tiêu: "Tính cách của anh ấy vẫn luôn quan tâm người khác, có đôi khi còn có thể cùng nhau lái xe, cùng ăn một bát mỳ gói". Tiêu Kính Đằng và Lâm Hữu Tuệ (Summer). Summer hơn nam nghệ sĩ tới 13 tuổi, từng là bạn gái của một ông trùm xã hội đen Tuy chưa từng xác nhận tình cảm trước t...