关中 (消歧义)

Multi tool use
Multi tool use
The name of the pictureThe name of the pictureThe name of the pictureClash Royale CLAN TAG#URR8PPP

關中可以指:


  • 日本中部地方,包括名古屋等地


  • 關中平原(又稱渭河平原),陝西秦嶺北麓渭河沖積平原,唐朝以前为中国政治及经济中心


  • 关中-天水经济区,经济区范围包括陕西的西安、咸阳、渭南、铜川、宝鸡、杨凌、商洛和甘肃天水


  • 關中 (中華民國)(1940-),滿族人,現居臺灣臺北,曾任中國國民黨副主席、考試院院長等職









cXZb1XrvR1dY1rDLDCapBQ,ClOfs3LljJoW 6lzxH,H,Mub2
LCl6 7iCVrR1bUvTWzNvuT7qcVPlsYzkj4P

Popular posts from this blog

The Dalles, Oregon

영화 미래의 미라이 다시보기 (2018) 다운로드 링크 무료보기

Chuyện tình của sao nam Cbiz đem lòng yêu quản lý: Người tìm được chân ái, kẻ vẫn chưa chịu thừa nhận