人流

Multi tool use
Multi tool use

The name of the pictureThe name of the pictureThe name of the pictureClash Royale CLAN TAG#URR8PPP




人流可以指:


  • 人群像河流似的连续不断[1],尤指商場人流量[2],亦作人潮,例如:「擁擠的人流」、人流控制預案、人潮管制等。


  • 人工流產在中華人民共和國的簡稱,例如:「無痛的人流」。在中國大陸以外則稱「墮胎」。


參考






  1. ^ 中国社会科学院语言研究所词典编辑室. 现代汉语词典. 商务印书馆出版. 1988年: 第961页. ISBN 7-100-00044-0. 


  2. ^ 人流. [永久失效連結]










YS7a,CN6YG7LfPhGNx w,WlMBceTY
Qvh9G9r GBpah7EKB,pS PsbMX7,y2a72l,gBpj 69 V8I46RQqMM4SfQPL

Popular posts from this blog

The Dalles, Oregon

영화 미래의 미라이 다시보기 (2018) 다운로드 링크 무료보기

Chuyện tình của sao nam Cbiz đem lòng yêu quản lý: Người tìm được chân ái, kẻ vẫn chưa chịu thừa nhận